辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chì kẻ mắt" (1件)

chì kẻ mắt
play
日本語 名アイライナー
マイ単語
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
彼女は毎日アイライナーを使う。

swap_horiz 類語検索結果 "chì kẻ mắt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chì kẻ mắt" (1件)

Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
彼女は毎日アイライナーを使う。